Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
2105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
3110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
4118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
5118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
6106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
7105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
8105160053Lê Tự Tuấn28/10/199816D1
9101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
10118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
11107160239Nguyễn Công Tuấn10/06/199716SH
12110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
13103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
14109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
15111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2
16110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
17118160116Nguyễn Thị Thanh Tuyền28/09/199716KX2
18117160135Nguyễn Thị Phụng Tuyên04/01/199816QLMT
19110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
20118160113Dương Quang Tú29/10/199816KX2
21110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
22105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
23118160172Nguyễn Thị Cẩm Tú09/05/199816QLCN
24105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
25109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
26118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
27111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
28105160213Phạm Quốc Uy01/02/199816TDH
29107160145Trần Thế Uy20/01/199716H2
30107160240Đào Tố Uyên08/03/199816SH
31107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
32107160242Nguyễn Thị Phương Uyên19/08/199816SH
33108160049Nguyễn Tấn Vang20/06/199816SK
34117160082Ngô Thị Vàng01/04/199816MT
35107160243Huỳnh Thanh Vân14/05/199816SH
36117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT
37107160074Nguyễn Hoàng Vân01/01/199816H14
38118160173Võ Đăng Vịnh29/09/199716QLCN
39107160244Nguyễn Thị Thảo Vi01/12/199816SH
40107160245Phạm Lê Vi28/03/199816SH