Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111130155Đồng Xuân Quý13/05/199513X2
2110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
3106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2
4106160059Nguyễn Quốc Việt05/03/199716DT1
5111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
6111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD
7111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
8110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
9101160213Trần Hùng Vĩ04/01/199816CDT2
10111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
11118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
12117160138Liên Văn Vương13/04/199816QLMT
13118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
14107160075Trần Văn Vương15/08/199816H14
15107160246Nguyễn Thị Vui10/09/199816SH
16105140418Nguyễn Văn Vui02/06/199614D1
17118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2
18118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
19103160196Lê Quang Vũ28/10/199816KTTT
20118160174Nguyễn Vũ05/09/199816QLCN
21109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD
22109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B
23110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
24110160273Nguyễn Văn Vũ29/08/199816X1C
25117160083Tô Hoàng Vũ21/10/199516MT
26110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
27118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1
28101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A
29110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C
30108140040Lê Thị Xuân15/05/199514SK
31107160248Trần Thị Xuân25/01/199816SH
32118160119Ngô Thị Yến22/02/199816KX2
33118160176Trần Ngọc Ý07/12/199716QLCN