Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
2107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
3103170002Nguyễn Văn Bằng14/07/199917C4A
4106160148Đàm Hiếu Chiến04/10/199816DTCLC2
5103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
6106160150Nguyễn Quốc Dũng08/11/199816DTCLC2
7103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
8103170008Nguyễn Văn Đức19/12/199917C4A
9107170019Nguyễn Thị Thảo Hiền09/09/199917H2
10103170183Lê Đức Hoàng30/03/199917KTTT
11103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
12103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
13104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
14106160154Ngô Duy Khánh31/10/199816DTCLC2
15103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
16117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
17106160156Lê Hưng Long28/09/199816DTCLC2
18104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
19103170195Trần Đức Luyện10/09/199917KTTT
20103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
21106160158Nguyễn Tuấn Minh18/03/199816DTCLC2
22101130171Lữ Thành Nhân19/10/199513CDT1
23104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
24103170029Dương Hiển Pháp22/09/199917C4A
25103140164Lê Văn Phước18/01/199614KTTT
26101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
27106170191Nguyễn Minh Phúc16/06/199917DT3
28106160163Lê Minh Quang25/10/199816DTCLC2
29110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
30103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
31106170206Lý Đình Thi23/03/199917DT3
32106160171Nguyễn Nông Trọng Thiên04/11/199816DTCLC2
33106160176Lê Anh Tú01/12/199716DTCLC2
34104160050Trần Thanh Việt10/01/199716N1
35106160177Tô Đông Vĩ16/08/199716DTCLC2
36101140210Phạm Phú Vỹ03/09/199614CDT2