Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170007Hà Văn Du13/08/199917C4A
2118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
3107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
4111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
5102160181Nguyễn Trọng Hiếu19/11/199816TCLC1
6118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
7111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
8121130083Ngô Minh Quốc Huy19/09/199513KT2
9106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
10109140231Nguyễn Văn Khánh20/02/199614X3C
11101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
12104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
13101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
14117170087Trần Đức Nghĩa13/03/199917QLMT
15101170258Hoàng Việt Phúc22/01/199917CDT2
16118130184Phan Đăng Quốc12/08/199313QLCN
17105170125Nguyễn Tuấn Quỳnh16/12/199917D2
18106150053Lưu Văn Minh Tâm10/02/199715DT1
19104170121Nguyễn Hữu Tâm03/01/199917N2
20103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
21101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
22103170102Nguyễn Đặng Thư29/07/199917C4B
23103170106Triệu Đức Tông24/07/199817C4B
24117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
25103170170Trương Văn Vũ10/03/199917C4C