Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170331Phạm Tiến Anh01/02/199917TDH2
2111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
3111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
4111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
5102170074Võ Chính04/12/199917T2
6102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
7111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
8111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
9111170086Nguyễn Hoàng Hiển16/05/199517X2
10111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
11110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
12111170020Nguyễn Huy Hòang23/04/199917THXD
13102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
14102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
15111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
16111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
17109170082Tôn Thất Bảo Nam29/09/199917X3
18111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
19102170189Latsoulin Soulintha10/10/199817T3
20117170098Phan Văn Sơn12/12/199917QLMT
21111170082Phan Quốc Tiến07/04/199717X2
22102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
23110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
24109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
25109170036Nguyễn Đức Tuấn10/01/199917VLXD
26102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
27111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2
28102170067Phạm Văn Vũ07/10/199917T1