Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170060Hồ Gia Bảo07/11/199917C4B
2103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
3103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
4109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
5101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
6103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
7118150110Mai Anh Đoàn05/04/199715QLCN
8103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
9105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
10103170074Hồ Minh Hoàng11/05/199917C4B
11103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
12103170132Nguyễn Việt Hoàng26/08/199917C4C
13108120009Hồ Thị Hy01/08/199212SK
14106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
15103170191Trần Đình Lâm28/08/199917KTTT
16105170035Đào Lê Luân23/10/199917D1
17101170038Nguyễn Văn Minh09/10/199917C1A
18104160082Nguyễn Đào Nam05/04/199816N2
19103170085Dũ Văn Ngân20/08/199917C4B
20107170031Nguyễn Thị Ngân30/07/199917H2
21101170255Lương Hữu Ngọc01/09/199917CDT2
22103170087Hoàng Phước Nhất05/02/199917C4B
23103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
24103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
25101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
26107170194Hồ Anh Quốc04/01/199817KTHH2
27103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
28102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
29118150089Trần Nhật Tân18/09/199715KX2
30103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
31101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
32117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
33101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
34103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
35103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
36103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
37103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A