Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170001Nguyễn Hoàng Anh09/06/199917MT
2118170145Nguyễn Hà Hồng Châu03/02/199917QLCN
3117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
4111170014Nguyễn Hữu Duy15/07/199917THXD
5117170063Nguyễn Thái Khả Duy01/02/199917QLMT
6104170081Trần Dũng05/04/199917N2
7117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
8102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
9102170086Lê Phước Hoàng18/10/199917T2
10118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
11102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
12109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
13104170097Nguyễn Nhật Khánh18/07/199917N2
14118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
15117170082Nguyễn Thị Diệu Linh09/06/199917QLMT
16117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
17117170084Nguyễn Thị Kim Loan21/01/199917QLMT
18117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
19104170101Nguyễn Văn Lộc11/02/199917N2
20117170086Trần Thị Kim Ngân08/07/199917QLMT
21104170109Trương Xuân Nguyên25/03/199917N2
22117170089Huỳnh Thị Yến Nhi18/09/199917QLMT
23117170091Nguyễn Thị Tú Nhi15/05/199917QLMT
24117170092Nguyễn Thị Hồng Nhung09/03/199917QLMT
25102170042Nguyễn Quang Phiêu26/06/199917T1
26110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
27118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
28117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
29118170197Phạm Ngọc Thạch20/08/199917QLCN
30104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
31110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
32118170127Võ Thị Hoài Thương25/11/199817KX2
33105170382Trần Ngọc Toàn15/06/199917TDH2
34117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
35103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT
36105170389Huỳnh Văn Việt14/04/199917TDH2