Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150147Đoàn Long Ẩn26/06/199715T3
2110150021Nguyễn Quốc Cường15/11/199715X1A
3103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
4102150157Nguyễn Duy21/06/199715T3
5118170013Nguyễn Đình Hạc02/02/199917KX1
6109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
7101170178Vũ Minh Hiếu24/12/199917CDT1
8102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
9101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
10105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
11101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
12118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
13103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
14101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
15106170034Đinh Bá Lương09/11/199917DT1
16105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
17101170039Văn Nhật Nam02/09/199917C1A
18106170037Võ Anh Nam08/03/199717DT1
19111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
20107150243Trần Nhật Quang23/03/199715H5
21103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
22101170055Đỗ Hồng Sơn25/10/199917C1A
23101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
24103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
25101170063Phan Dũng Thắng28/11/199917C1A
26101170214Huỳnh Văn Thuận12/01/199917CDT1
27110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
28103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
29103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
30118140136Trần Anh Tuấn28/05/199414QLCN
31118130218Trần Văn Vinh21/10/199513QLCN