Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170043Nguyễn Văn Cành24/01/199917X3
2111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
3111170062Lại Thành Danh01/12/199917X2
4102170148Đàm Thị Dung29/01/199917T3
5102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
6110170187Phan Văn Hân22/11/199917X1C
7105170347Chu Văn Hồng24/06/199917TDH2
8104170090Hồ Ngọc Hoàng26/06/199917N2
9102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
10104170018Lê Văn Hóa06/08/199917N1
11118170025Lê Nguyên Kha08/08/199917KX1
12109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
13102170027Trần Duy Khánh09/04/199917T1
14117170081Nguyễn Trung Kiên05/05/199817QLMT
15104170099Hoàng Lân07/11/199917N2
16104170100Nguyễn Quang Linh25/10/199917N2
17110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
18111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
19110170210Hoàng Trọng Lũy14/02/199317X1C
20109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
21102170173Đặng Ngọc Bửu Nghĩa24/10/199917T3
22109180162Nguyễn Văn Ngọc02/05/200018X3B
23102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
24104170115Nguyễn Phúc Quang25/09/199917N2
25104170117Nguyễn Hữu Quyền15/04/199917N2
26102170119Nguyễn Phước Tâm30/09/199917T2
27104170129Nguyễn Hữu Tiễn10/01/199917N2
28104170059Trần Mai Duy Tình04/02/199717N1
29117170047Phạm Trung Tín23/12/199917MT
30111170046Phan Đăng Toàn15/04/199917THXD
31104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
32104170064Nguyễn Ngọc Tuấn01/01/199917N1
33102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
34104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
35104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2
36104170069Nguyễn Thanh Vĩnh09/12/199917N1
37104170141Lữ Hữu Ý24/12/199817N2