Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180004Ngô Nguyễn Ngọc Anh06/01/200018C4A
2103180009Hồ Văn Chương13/09/200018C4A
3106180073Dụng Văn Duẫn05/05/200018DT2
4107180068Nguyễn Thị Thu Hà05/06/200018H2B
5105180018Đào Đông Hải02/02/200018D1
6107180071Hồ Thị Hiền06/02/200018H2B
7101180233Ngô Ngọc Hoan05/11/200018CDT2
8103180086Đinh Văn Hoàng31/01/200018C4B
9103180022Phạm Hưng Hòa28/01/200018C4A
10107180016Phan Thị Thu Hương29/10/200018H2A
11103180027Nguyễn Hữu Huy30/11/200018C4A
12107180079Huỳnh Lệ Khuyên04/04/200018H2B
13107180080Huyền Tôn Nữ Chi Lan23/11/200018H2B
14107180018Nguyễn Thị Lài01/06/200018H2A
15105180091Trần Phúc Lân20/05/200018D2
16107180023Trần Nhật Long18/06/200018H2A
17106180031Hồ Lý16/10/200018DT1
18101180043Hà Hữu Mạnh17/03/200018C1A
19101180252Trần Văn Nam23/05/200018CDT2
20101180253Hồ Hữu Nghị01/08/200018CDT2
21101180257Nguyễn Quang Nhơn24/11/200018CDT2
22107180033Văn Thị Tú Oanh16/08/200018H2A
23107180035Nguyễn Thị Thuý Phượng06/07/200018H2A
24101180258Lê Hoàng Phúc11/09/200018CDT2
25106180168Trần Hửu Quân31/07/200018DT3
26103180111Trần Đình Sanh18/03/200018C4B
27107180039Đặng Thị Tâm20/12/200018H2A
28103180047Bùi Xuân Tấn10/04/200018C4A
29101180264Lương Duy Thạch17/07/200018CDT2
30103180115Đoàn Đình Thanh13/01/200018C4B
31105180052Lê Văn Thuận27/07/200018D1
32105180053Huỳnh Lê Thức27/05/200018D1
33101180073Đặng Trọng Trường14/09/200018C1A
34103180125Lê Quốc Tuấn27/08/200018C4B
35103180128Nguyễn Ngọc Văn08/02/200018C4B
36103180063Huỳnh Văn Viễn16/08/200018C4A
37101180277Phạm Hưng Vương15/11/200018CDT2
38103180232Yaixiong17/01/199518C4A