Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180337Nguyễn Huỳnh Gia Bảo07/09/200018TDH2
2117180064Võ Xuân Dương10/04/200018QLMT
3105180344Phạm Huỳnh Văn Đạt03/12/200018TDH2
4110180020Nguyễn Văn Hiếu28/06/200018X1A
5102180011Đặng Hữu Hoàng03/12/200018T1
6105180353Lê Minh Hoàng15/09/200018TDH2
7107180213Trần Huy Hoàng28/04/200018KTHH1
8111180015Trương Đình Hoàng10/05/200018THXD
9117180074Chung Vĩnh Khiêm29/10/200018QLMT
10107180082Nguyễn Thị Linh11/11/200018H2B
11118180023Lê Thị Sĩ Loan24/03/200018KX
12107180084Nguyễn Như Tường Long26/02/200018H2B
13107180086Hoàng Thị Lý01/01/200018H2B
14107180088Lý Thị Hằng Nga15/07/200018H2B
15107180089Lê Thị Kim Ngân15/12/200018H2B
16107180090Bùi Hữu Nghĩa07/05/200018H2B
17107180223Trần Văn Nghĩa07/11/199918KTHH1
18107180092Phan Thị Như Nguyệt20/11/200018H2B
19107180097Nguyễn Thị Thu Phương08/12/200018H2B
20104180078Nguyễn Phú12/11/200018N2
21105180313Nguyễn Ngọc Quang26/04/200018TDH1
22107180098Hồ Thị Ánh Quyên15/11/200018H2B
23104180036Nguyễn Xuân Quyết04/04/200018N1
24107180102Nguyễn Thị Thu Tâm12/11/200018H2B
25107180106Đậu Thị Thanh10/06/200018H2B
26105180382Võ Như Thanh19/03/200018TDH2
27107180109Nguyễn Bùi Dạ Thảo06/02/200018H2B
28107180105Nguyễn Thị Thắm16/02/200018H2B
29109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
30107180113Võ Đặng Anh Thư01/06/200018H2B
31104180043Biện Hữu Tình10/11/200018N1
32107180118Nguyễn Thị Thùy Trang12/04/200018H2B
33107180241Nguyễn Đình Trí06/09/200018KTHH1
34117180105Nguyễn Công Tuấn19/08/199818QLMT
35107180121Nguyễn Thị Hà Uyên30/08/200018H2B
36107180123Cao Thị Tường Vy26/06/200018H2B
37107180124Lê Thị Vy06/06/200018H2B