Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180068Nguyễn Đình An16/01/200018X1B
2107180198Đặng Thị Lan Anh16/03/200018KTHH1
3104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
4101180009Nguyễn Hoàng Châu17/07/200018C1A
5105180277Phạm Bá Cường20/09/200018TDH1
6105180278Võ Ngọc Danh15/08/200018TDH1
7105180282Nguyễn Trung Đức03/10/200018TDH1
8107180256Trần Ngọc Đức24/12/200018KTHH2
9101180168Nguyễn Đức Hào11/10/200018CDT1
10103180023Bùi Xuân Hoàng08/10/200018C4A
11110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
12105180294Nguyễn Xuân Huy19/12/200018TDH1
13102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
14110180091Đỗ Như Hùng08/03/200018X1B
15101180029Lê Bá Hùng07/06/200018C1A
16105180295Lê Trọng Kha25/01/200018TDH1
17105180029Nguyễn Viết Khanh12/07/200018D1
18105180360Nguyễn Duy Khánh12/08/200018TDH2
19105180296Trần Quốc Khánh01/09/200018TDH1
20109180025Lê Anh Khoa03/02/200018VLXD
21117180019Nguyễn Phan Linh Kiều19/04/200018MT
22107180217Nguyễn Thị Mỹ Lan06/07/200018KTHH1
23105180031Nguyễn Nhất Lâm01/08/200018D1
24101170305Nguyễn Văn Quốc Lâm23/12/199917CDT3
25104180074Văn Công Mạnh25/08/200018N2
26109180159Trần Văn Nam16/01/200018X3B
27105180307Bùi Đức Nhân03/01/200018TDH1
28104180076Lê Ngọc Nhân14/06/200018N2
29104140037Nguyễn Đức Nhân01/09/199614N1
30103180213Nguyễn Thị Hồng Nhung04/11/200018KTTT
31117180033Nguyễn Thị Kim Phụng03/10/200018MT
32105180310Huỳnh Văn Phú15/09/200018TDH1
33107150243Trần Nhật Quang23/03/199715H5
34105180315Nguyễn Viết San02/10/200018TDH1
35106180046Nguyễn Quang Sao10/04/200018DT1
36101180133Lữ Tấn Tài07/06/200018C1B
37105180316Nguyễn Xuân Tài03/08/200018TDH1
38105180318Trần Chí Thành28/12/199918TDH1
39105180317Lê Đức Thắng17/07/200018TDH1
40105180320Lê Minh Thịnh26/02/200018TDH1
41105180321Võ Huy Thông21/12/200018TDH1
42105180322Trần Văn Tiến21/06/200018TDH1
43105180323Phan Văn Tỉnh13/09/199818TDH1
44105180325Đinh Lê Quang Triều10/10/200018TDH1
45105180391Ngô Đình Trường17/04/200018TDH2
46105180328Nguyễn Minh Tuấn19/11/200018TDH1
47105180329Trần Văn Tuấn10/10/200018TDH1
48101180077Mai Đức Tuệ08/12/200018C1A
49101180275Phan Đình Tuyến10/07/200018CDT2
50101180212Dương Văn Tùng16/10/200018CDT1
51105180397Nguyễn Đình Việt13/03/200018TDH2
52105180333Nguyễn Đôn Việt08/02/200018TDH1