Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180005Nguyễn Tuấn Anh18/08/200018D1
2105180008Nguyễn Thanh Cầu15/09/200018D1
3105180130Lê Quang Cường11/04/200018D3
4105180076Nguyễn Trung Dũng07/07/199918D2
5118140007Nguyễn Văn Dũng12/01/199514KX1
6101180014Đặng Quốc Đạt28/02/200018C1A
7105180071Nguyễn Tiến Đạt22/12/200018D2
8105180135Hồ Văn Định25/06/200018D3
9105180136Lê Đình Đức28/05/200018D3
10105180075Phan Văn Đức08/02/200018D2
11105180138NguyễN TrọNg Hà06/10/200018D3
12101180229Phan Hồng Hải21/11/200018CDT2
13105180141Nguyễn Thanh Trung Hiếu22/07/200018D3
14102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
15101180235Nguyễn Quang Hưng27/05/200018CDT2
16105180145Nguyễn Thành Hưng23/04/200018D3
17103180028Nguyễn Võ Bảo Huy06/09/200018C4A
18105180028Trương Thanh Huy10/08/200018D1
19103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
20105180030Phạm Tấn Khiêm01/11/200018D1
21105180033Nguyễn Hữu Lộc19/09/200018D1
22105180036Phạm Nguyễn Văn Chí Lý17/08/200018D1
23103180038Đặng Hoàng Nguyên23/10/200018C4A
24103180107Trần Nhật Pháp24/03/200018C4B
25105180102Lê Nguyễn Xuân Phúc05/07/200018D2
26105180048Bùi Đoàn Cao Thăng11/04/200018D1
27101180074Phạm Quốc Trường29/01/200018C1A
28106140127Hà Thúc Tuấn29/02/199614DT2
29105180118Nguyễn Văn Tuấn20/11/200018D2
30101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B
31105180123Phaithoun Xanaphan28/07/199918D2