Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180084Lại Thị Ngọc Ánh04/03/200018QLCN
2110180012Nguyễn Ngọc Dũng02/10/200018X1A
3110180008Võ Văn Đoan03/11/200018X1A
4110180009Nguyễn Tâm Đức06/07/199918X1A
5110180010Phạm Minh Đức07/04/200018X1A
6110180011Phạm Xuân Đức10/03/200018X1A
7110180018Dương Trí Hạnh30/01/200018X1A
8110180016Nguyễn Đắc Hải25/07/200018X1A
9106180081Nguyễn Xuân Hiếu16/04/200018DT2
10110180019Phan Hoàng Hiệp08/10/200018X1A
11110180021Nguyễn Đình Hoàng13/12/200018X1A
12110180023Trương Việt Hoàng05/11/200018X1A
13110180024Võ Tiến Huân09/05/200018X1A
14110180025Lê Văn Hùng30/03/199918X1A
15110180029Ngô Quang Khải02/02/200018X1A
16110180039Vương Thị Mỹ Ngân10/12/200018X1A
17110180040Hà Trọng Nghĩa01/01/200018X1A
18110180042Đặng Minh Nhật24/04/200018X1A
19107180094Trần Thị Yến Nhi01/01/200018H2B
20110180044Đoàn Thành Nội15/12/200018X1A
21106180039Nguyễn Mạnh Phát27/01/200018DT1
22110180046Phạm Hùng Phong27/01/200018X1A
23106180042Nguyễn Hưng Phước20/09/200018DT1
24110180048Võ Minh Phước14/09/200018X1A
25110180049Hồ Nhật Quân18/08/200018X1A
26110180050Lê Đắc Quý21/02/200018X1A
27110180052Lê Thanh Sơn04/04/200018X1A
28110180053Trần Văn Thạch20/04/200018X1A
29103180224Hoàng Khắc Thanh29/03/200018KTTT
30110180054Đoàn Sinh Thành04/02/200018X1A
31110180056Phan Đình Thảo09/09/200018X1A
32107180112Nguyễn Thị Thu24/02/200018H2B
33110180059Phạm Ngọc Trâm07/05/200018X1A
34110180060Hà Thúc Trọng13/02/200018X1A
35106180184Nguyễn Lương Trường Vũ25/05/200018DT3
36110180065Phạm Viết Vũ21/12/200018X1A