Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180001Nguyễn Hữu Trung Anh02/01/200018THXD
2101180155Trương Đức Anh13/04/200018CDT1
3103180005Dương Thành Bằng26/09/200018C4A
4110180005Nguyễn Ngọc Cầu02/01/200018X1A
5111180071Lương Hữu Công02/01/200018X2
6110180007Cái Văn Cường29/10/200018X1A
7110180074Hồ Văn Hải Cường03/07/200018X1B
8110180014Nguyễn Trường Duy05/09/200018X1A
9110180013Phạm Tiến Dũng28/07/200018X1A
10110180081Võ Duy Ghi01/01/200018X1B
11101180167Nguyễn Thanh Hạ02/08/200018CDT1
12118180101Phan Nữ Ánh Hồng07/12/200018QLCN
13101180103Đinh Quốc Hoàng15/12/200018C1B
14101180027Lương Việt Hoàng20/06/200018C1A
15110180027Nguyễn Ngọc Hưng05/06/200018X1A
16110180028Trịnh Thanh Hưởng13/07/200018X1A
17110180033Nguyễn Quốc Lâm01/08/200018X1A
18101170034Trần Hoàng Lâm18/08/199917C1A
19103180097Ngô Tiến Long21/09/200018C4B
20110180104Nguyễn Vũ Long16/01/200018X1B
21110180035Thiều Quang Lộc23/10/200018X1A
22101180246Trần Phước Lộc22/11/200018CDT2
23110180036Võ Văn Mãi26/10/200018X1A
24109180091Nguyễn Lê Quang Minh10/11/200018X3A
25110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
26103180039Nguyễn Hữu Nguyên30/08/200018C4A
27110180045Phạm Tấn Phát12/04/200018X1A
28105180161Trần Tấn Phát25/02/200018D3
29117180086Huỳnh Thị Yến Phi30/05/200018QLMT
30117180088Nguyễn Minh Phương25/07/200018QLMT
31118180116Hoàng Phan Vĩnh Phước05/03/200018QLCN
32117180087Châu Thị Ngọc Phúc06/07/200018QLMT
33117180090Nguyễn Duy Quang05/10/200018QLMT
34107180231Nguyễn Hoàng Quyền14/09/200018KTHH1
35103180045Nguyễn Duy Quý06/09/200018C4A
36110180118Phan Văn Sang10/11/200018X1B
37110180051Võ Phước Sang30/04/200018X1A
38117180042Huỳnh Văn Tài28/09/200018MT
39105180381Phan Duy Tân28/12/200018TDH2
40104180088Đào Xuân Thạnh12/11/200018N2
41105180383Từ Hữu Thành07/10/200018TDH2
42101180145Lê Xuân Trình21/11/200018C1B
43110180127Nguyễn Ngọc Minh Trí15/08/200018X1B
44105180389Nguyễn Quốc Trí15/01/200018TDH2
45105180116Ngô Đức Trọng07/02/200018D2
46101180209Đặng Nhật Trường27/04/200018CDT1
47110180063Trần Đình Quốc Trung11/05/200018X1A
48104180096Lê Văn Trực04/03/200018N2
49110180064Hoàng Quốc Việt29/08/200018X1A
50105180122Lý Quang Vinh20/06/200018D2