Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180271Nguyễn Văn Phú An02/02/200018TDH1
2109180127Nguyễn Lê Quốc Anh03/01/200018X3B
3107180303Nguyễn Công Hoàng Bảo22/01/200018SH
4106180006Nguyễn Thái Bình16/04/200018DT1
5117180058Phạm Thị Ngọc Bích29/06/200018QLMT
6109180066Trần Minh Chiến27/02/200018X3A
7109180132Lê Quang Cường22/10/200018X3B
8118170076Nguyễn Thị Diễm26/10/199917KX2
9109180136Hồ Sỹ Dũng12/06/199918X3B
10109180133Phan Văn Điệp13/04/200018X3B
11110180082Đỗ Văn Hải08/06/199918X1B
12109180137Nguyễn Tuấn Hải27/04/200018X3B
13110180085Trương Công Hậu19/02/200018X1B
14109180139Nguyễn Trung Hiếu20/07/200018X3B
15106180020Nguyễn Quang Hiệu19/07/200018DT1
16117180068Huỳnh Mai Hoa13/10/200018QLMT
17109180140Trần Phước Hoài10/10/200018X3B
18109180076Nguyễn Mạnh Hoàng23/04/200018X3A
19106180146Phạm Huy02/01/200018DT3
20101180241Nguyễn Đức Khánh02/09/200018CDT2
21117180076Văn Thị Thanh Kiều15/05/200018QLMT
22109180084Võ Phát Lâm02/02/200018X3A
23117180077Nguyễn Thị Liễu18/10/200018QLMT
24106180091Lê Văn Lĩnh18/09/200018DT2
25117180081Nguyễn Quang Long19/03/200018QLMT
26105180302Lê Văn Lưu22/02/199918TDH1
27117180085Trần Thị Loan Oanh11/05/199918QLMT
28106180041Nguyễn Hữu Phúc05/09/200018DT1
29117180092Lê Thị Kim Quyên26/06/200018QLMT
30117180093Trần Thị Thu Sang16/04/200018QLMT
31117180097Lê Nguyễn Hồng Thắm29/03/200018QLMT
32101180138Nguyễn Tuấn Thiện21/05/200018C1B
33117180101Nguyễn Thị Anh Thư20/08/200018QLMT
34117180103Phạm Thị Xuân Trinh22/07/200018QLMT
35105180177Trần Văn Trọng06/08/200018D3
36117180110Nguyễn Văn Yên18/05/200018QLMT