Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180141Ngô Hữu Hoàng09/10/200018X3B
2109180143Lý Thái Hưng26/04/200018X3B
3109180144Lê Đức Huy26/12/200018X3B
4109180145Lê Quang Huy24/01/200018X3B
5109180146Nguyễn Đăng Khoa22/02/200018X3B
6109180147Ngô Bảo Trung Kiên02/04/200018X3B
7109180148Trương Công Kỳ22/04/200018X3B
8109180149Đỗ Công Lập06/08/200018X3B
9109180150Hoàng Nhật Linh20/12/200018X3B
10109180151Hồ Phi Long11/11/200018X3B
11109180152Phạm Ngọc Long25/04/200018X3B
12109180156Võ Nhật Minh07/09/200018X3B
13109180160Nguyễn Văn Năm12/10/200018X3B
14109180157Nguyễn Đặng Đại Nam07/05/200018X3B
15109180161Nguyễn Trung Nghĩa09/06/200018X3B
16109180165Trần Hữu Phương24/10/200018X3B
17109180166Nguyễn Đình Quân10/02/200018X3B
18109180167Lê Văn Nhất Quốc02/05/200018X3B
19109180168Bùi Văn Sáng26/07/200018X3B
20109180169Nguyễn Trí Sinh09/03/200018X3B
21109180170Lê Minh Tài31/07/200018X3B
22109180175Nguyễn Tiến Thành23/04/199918X3B
23109180176Huỳnh Quang Thảo01/11/200018X3B
24109180173Hoàng Đình Thái02/09/200018X3B
25109180179Hoàng Minh Trí22/04/200018X3B
26109180180Võ Văn Phúc Trí29/10/200018X3B
27109180181Nguyễn Đình Trọng26/11/200018X3B
28109180183Nguyễn Xuân Trường26/04/200018X3B
29109180184Hoàng Nguyễn Thái Tuấn20/11/200018X3B
30109180185Nguyễn Văn Triệu Tuấn06/01/200018X3B
31109180186Nguyễn Thanh Tùng10/11/200018X3B
32109180188Nguyễn Văn Việt10/10/199918X3B
33109180187Trần Hoàng Vĩ16/10/200018X3B
34109180191Trần Đình Thanh Vỹ10/01/200018X3B