Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117180062Ngô Thị Thu Đông04/08/200018QLMT
2110180097Phạm Quang Huy17/10/200018X1B
3118180031Huỳnh Thị Quỳnh Như06/08/200018KX
4118180035Lê Hoài Phương11/09/200018KX
5118180036Nguyễn Đặng Như Phương20/02/200018KX
6118180037Lê Thị Kim Phượng29/10/200018KX
7118180032Lê Hoàng Phúc31/03/200018KX
8118180033Lê Nguyễn Bảo Phúc23/05/200018KX
9118180038Bùi Khắc Quốc25/08/200018KX
10118180039Cao Ngọc Quốc27/10/200018KX
11118180041Đinh Đức Quyn14/06/200018KX
12118180040Lê Văn Quý19/05/200018KX
13118180042Nguyễn Thanh Tâm20/07/200018KX
14118180043Nguyễn Thị Minh Tâm12/07/199718KX
15118180046Lê Thị Thảo20/02/200018KX
16118180044Dương Hồng Thắng01/07/200018KX
17118180045Triệu Quang Thắng19/03/200018KX
18110180125Nguyễn Thành Thịnh04/07/199918X1B
19118180047Trần Thị Viết Thịnh27/04/200018KX
20118180049Nguyễn Thị Thục12/08/200018KX
21118180048Thái Văn Thuật21/03/200018KX
22118180052Mai Thị Thuyên17/02/200018KX
23118180051Trần Thị Minh Thùy03/08/200018KX
24118180050Hồ Thị Thanh Thúy08/03/200018KX
25118180053Lâm Thị Thanh Tiền22/11/200018KX
26118180054Nguyễn Đặng Tín06/09/200018KX
27118180055Nguyễn Hữu Toàn02/08/200018KX
28118180056Đặng Thị Trang11/12/200018KX
29118180057Nguyễn Thị Trang27/10/200018KX
30105180326Dương Hoàng Thanh Trúc18/12/200018TDH1
31118180059Lương Nguyễn Anh Tuấn02/02/200018KX
32118180058Phan Thị Cẩm Tú09/08/200018KX
33118180060Nguyễn Ly Va13/08/200018KX
34118180061Nguyễn Hoàng Anh Vũ25/03/200018KX
35118180062Nguyễn Thị Hồng Vy04/11/200018KX
36118180064Nguyễn Thị Bảo Yến12/12/199918KX
37118180063Võ Hoàng Mỹ Ý11/09/200018KX