Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180062Hoàng Hữu Quốc Anh09/04/200018X3A
2101180080Lê Công Tuấn Anh30/03/200018C1B
3107180301Lê Thị Lan Anh02/09/200018SH
4106180002Lê Tuấn Anh29/07/200018DT1
5101180004Lương Đức Anh12/09/200018C1A
6101180217Nguyễn Trọng Hoàng Anh11/03/200018CDT2
7118180082Phạm Thế Anh01/02/200018QLCN
8109180063Phạm Tú Anh24/05/199918X3A
9118180083Đào Thị Ngọc Ánh16/10/199918QLCN
10101180079Nguyễn Thiên Ân26/01/199918C1B
11107180250Trần Hoài Ân23/09/200018KTHH2
12118180081Trần Huỳnh Hường Ân10/06/200018QLCN
13101180083Lý Gia Bảo24/04/200018C1B
14103180068Ngô Quốc Bảo12/12/200018C4B
15118180086Nguyễn Đức Bảo10/04/200018QLCN
16109180064Phan Khắc Bảo15/09/200018X3A
17111180003Ung Ngọc Bảo20/09/200018THXD
18104150003Phan Thanh Bách04/08/199615N1
19109180065Nguyễn Duy Bin24/11/200018X3A
20105180338Lê Đình Thiên Bình25/09/200018TDH2
21118180087Lê Thị Thuận Bình24/12/200018QLCN
22101180085Cao Tiến Cảnh04/08/200018C1B
23101180008Phan Thế Cầm26/05/200018C1A
24107180304Trương Thị Minh Châu22/10/200018SH
25101180010Trần Đình Chiến02/10/199918C1A
26103180070Lê Văn Chung24/11/200018C4B
27103180008Nguyễn Phan Bảo Chung01/12/200018C4A
28103180072Trần Hoàng Công06/09/200018C4B
29101180089Trần Văn Cường27/03/200018C1B
30118180090Đặng Thị Hồng Diễm29/06/200018QLCN
31107180308Nguyễn Thị Bích Diệu21/05/200018SH
32103180076Phạm Thị Hoàng Diệu04/01/199918C4B
33107180005Phạm Thùy Dương11/11/200018H2A
34109180072Võ Lê Duy01/02/200018X3A
35110180080Thái Văn Dũng26/01/200018X1B
36105180281Đinh Duy Dự11/10/200018TDH1
37109180069Trần Văn Dự01/11/200018X3A
38101180090Hà Văn Đại08/10/200018C1B
39109180068Bùi Gia Đạt26/07/200018X3A
40101180091Dương Phước Đạt31/10/200018C1B
41107180307Dương Thành Đạt07/01/200018SH