Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180096Lê Trần Kim Long31/08/200018C4B
2118180107Nguyễn Bảo Long31/10/200018QLCN
3101180041Nguyễn Văn Long26/07/199918C1A
4103180034Phan Quang Long30/03/200018C4A
5109180088Trần Hoàng Long01/06/200018X3A
6109180089Võ Nhất Long10/03/200018X3A
7109180086Lê Ngọc Lộc16/05/200018X3A
8103180100Huỳnh Tấn Luận13/04/200018C4B
9109180090Bùi Văn Minh27/05/200018X3A
10101180119Hồ Văn Minh19/01/200018C1B
11109180032Hồ Văn Minh02/01/199718VLXD
12107180324Hoàng Thanh Minh02/01/199618SH
13107180325Nguyễn Đình Nhật Minh17/01/200018SH
14101180120Nguyễn Hoàng Đức Minh09/02/199818C1B
15105180369Trần Công Minh11/06/200018TDH2
16118180108Bạch Thị Hoài My24/08/200018QLCN
17107180326Ngô Thị Ty Na24/01/200018SH
18109180092Cao Hải Nam25/01/200018X3A
19118180109Nguyễn Hữu Phúc Nam23/05/200018QLCN
20101180045Nguyễn Quang Nam09/10/200018C1A
21109180094Trần Phú Phương Nam20/12/200018X3A
22109180095Trần Văn Hoài Nam21/05/200018X3A
23118180110Phan Thị Bích Ngân24/09/200018QLCN
24109180096Võ Đình Ngân18/04/200018X3A
25110180108Bùi Đức Nghi02/11/200018X1B
26101180121Đào Văn Nghĩa24/01/200018C1B
27109180097Phạm Minh Nghĩa14/07/200018X3A
28105180305Hồ Trung Nguyên07/06/200018TDH1
29107180328Nguyễn Văn Nguyên13/04/200018SH
30110180110Nguyễn Đắc Thiện Nhân31/10/200018X1B
31101180048Phan Văn Nhân30/09/200018C1A
32101180123Lê Trung Nhật01/10/199918C1B
33109180098Nguyễn Minh Nhật03/06/200018X3A
34107180330Trần Văn Nhật05/09/200018SH
35101180049Võ Văn Nhật23/02/200018C1A
36118180111Huỳnh Thị Yến Nhi04/03/200018QLCN
37118180112Phạm Phương Nhi12/07/200018QLCN
38118180113Trần Thị Nhiểm19/03/200018QLCN
39107180331Võ Hồng Pha25/08/200018SH
40109180099Lê Đức Phi18/10/200018X3A
41118180114Lê Phong04/04/200018QLCN