Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180130Vũ Thanh Khải Thạnh02/09/200018QLCN
2107180234Nguyễn Đức Thanh29/08/200018KTHH1
3118180129Nguyễn Thị Hoài Thanh13/11/200018QLCN
4109180110Nguyễn Văn Thành21/01/200018X3A
5118180131Cao Thị Thảo27/07/200018QLCN
6107180342Nguyễn Phương Thảo26/12/200018SH
7117180046Nguyễn Thị Thu Thảo27/09/200018MT
8101180061Nguyễn Đình Thái08/04/200018C1A
9118180127Lê Ngọc Thắng24/10/200018QLCN
10118180128Nguyễn Văn Thắng02/02/200018QLCN
11106180049Tôn Thất Thắng23/10/200018DT1
12118180132Ngô Bá Thế03/02/200018QLCN
13101180063Nguyễn Đình Thi04/04/200018C1A
14118180133Nguyễn Thị Lệ Thi13/02/200018QLCN
15118180134Ngô Quang Thiện30/07/200018QLCN
16109180111Nguyễn Ngọc Thiện24/08/200018X3A
17118180135Trần Trung Thiện19/10/200018QLCN
18101180065Ngô Văn Hoài Thin05/07/200018C1A
19101180066Nguyễn Huy Thông19/08/200018C1A
20103180051Nguyễn Trung Thông08/01/200018C4A
21107180343Trần Thị Thu17/02/200018SH
22101180067Huỳnh Văn Tiên21/05/200018C1A
23107180345Hoàng Quyết Tiến10/12/200018SH
24101180069Thái Văn Tình25/07/200018C1A
25109180113Phan Ngọc Tỉnh17/04/200018X3A
26101180068Nguyễn Văn Tính07/06/200018C1A
27118180136Huỳnh Chánh Tôn09/02/200018QLCN
28117180102Hoàng Kiều Trang15/06/200018QLMT
29118180140Nguyễn Thị Thùy Trang11/09/200018QLCN
30107180348Trần Thị Trang06/03/199918SH
31118180137Bùi Thị Hoài Trâm27/10/200018QLCN
32107180346Nguyễn Thị Trâm21/02/200018SH
33107180347Phạm Thị Ánh Trâm23/05/200018SH
34118180138Trần Mai Thùy Trâm28/03/200018QLCN
35118180139Phạm Ngọc Tố Trân10/10/200018QLCN
36118180142Hồ Thuỷ Triều05/09/200018QLCN
37107180055Hoàng Thị Việt Trinh11/02/200018H2A
38107180349Lê Thị Phương Trinh19/12/200018SH
39107180350Lê Bá Khánh Trình19/03/200018SH
40109180115Nguyễn Đình Trình02/06/200018X3A
41101180071Mai Đỗ Diệu Trí02/08/200018C1A