Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170002Nguyễn Văn Bằng14/07/199917C4A
2103170004Nguyễn Tấn Chương12/05/199917C4A
3103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
4103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
5103170065Lê Ngọc Đức18/03/199917C4B
6103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
7103170127Huỳnh Thị Tâm Hiếu17/05/199917C4C
8103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
9103170019Võ Thanh Hoàng22/08/199917C4A
10103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
11103170022Trương Văn Kiên06/11/199917C4A
12103170080Nguyễn Hoàng Kỳ17/11/199917C4B
13103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
14103170024Lê Lít12/11/199817C4A
15103170082Hoàng Phi Long10/11/199917C4B
16103170084Lê Đức Mẹo06/09/199917C4B
17103170027Nguyễn Văn Nguyên02/10/199917C4A
18103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
19103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
20103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
21103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
22103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
23103170151Bùi Nhỉ Tâm29/04/199917C4C
24103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
25103170042Hà Đức Hưng Thịnh25/01/199917C4A
26103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
27103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
28103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
29103170104Trương Công Tiền15/11/199917C4B
30103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
31103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
32103170053Nông Trọng Tú18/04/199917C4A
33103170113Huỳnh Công Vinh30/01/199917C4B
34103170056Trương Quang Vinh30/07/199917C4A
35110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
36103170114Trần Phước Vũ13/03/199917C4B