Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170123Cao Nhật Duy11/10/199917C4C
2101170096Nguyễn Đình Anh Dũng29/06/199917C1B
3103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
4101170091Nguyễn Phi Đạt01/09/199817C1B
5101170094Đậu Thế Đức20/09/199917C1B
6105170015Nguyễn Hữu Hạnh14/08/199917D1
7105170160Khuất Nguyễn Quang Hiền18/01/199917D3
8105170016Nguyễn Minh Hiền15/11/199917D1
9118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
10104170090Hồ Ngọc Hoàng26/06/199917N2
11105170022Lê Trần Minh Hưng12/01/199917D1
12105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
13101170189Phan Công Kỷ05/07/199917CDT1
14101170190Trần Đại Lâm06/10/199917CDT1
15110150211Lê Khắc Lập05/05/199715X1C
16101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
17104170103Nguyễn Nho Hoàng Long13/12/199917N2
18101170308Võ Ngọc Long24/01/199917CDT3
19101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
20101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
21101170195Trần Công Minh15/07/199817CDT1
22101170311Giang Trương Hữu Nghị20/05/199917CDT3
23101170045Lê Thị Nhựt26/05/199917C1A
24101170258Hoàng Việt Phúc22/01/199917CDT2
25107170045Nguyễn Xuân Quang19/01/199917H2
26110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
27105160248Hoàng Hồng Quân28/02/199816TDHCLC1
28106170047Trần Tú Quân08/02/199917DT1
29101170137Nguyễn Văn Quyền04/06/199917C1B
30118150036Nguyễn Hồng Sơn30/11/199615KX1
31118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
32118170197Phạm Ngọc Thạch20/08/199917QLCN
33101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
34101170062Ngô Xuân Thắng08/05/199917C1A
35102140193Huỳnh Ngọc Thịnh03/03/199614TCLC1
36118170212Dương Huỳnh Trung24/08/199917QLCN
37106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
38101170277Đoàn Anh Tú12/01/199817CDT2
39105170141Hoàng Ngọc Tú20/04/199917D2