Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
2117170057Nguyễn Như Sao Bay11/03/199917QLMT
3117170055Hồ Quốc Bảo08/06/199917QLMT
4109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
5102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
6117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
7110170012Nguyễn Dự16/06/199917X1A
8110170010Võ Đạt02/02/199917X1A
9117170065Nguyễn Thị Thu Hà30/08/199917QLMT
10110170102Nguyễn Duy Hải28/07/199917X1B
11117170067Trương Thị Hải01/05/199917QLMT
12117170073Nguyễn Thị Hồng Hoa21/01/199917QLMT
13105170352Nguyễn Hứa Huy30/05/199917TDH2
14102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
15110170026Nguyễn Lê Đức Hữu03/11/199917X1A
16117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
17110170202Mai Văn Minh Khoán17/06/199917X1C
18102170035Nguyễn Đức Mạnh01/03/199917T1
19102170105Trương Công Nghĩa27/01/199917T2
20102170175Hồ Đăng Nhân24/08/199917T3
21117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
22102170110Đỗ Thị Phúc08/12/199917T2
23110170135Nguyễn Đăng Hoàng Phúc01/07/199917X1B
24110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
25102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
26102170189Latsoulin Soulintha10/10/199817T3
27117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
28105170371Trương Thế Tâm26/04/199917TDH2
29102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
30102170124Nguyễn Văn Thiên05/11/199917T2
31110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
32109170100Trần Thế Thiện04/04/199917X3
33102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2
34111170082Phan Quốc Tiến07/04/199717X2
35102170132Nguyễn Văn Huy Tưởng08/08/199917T2
36109170118Lê Thế Tuyền03/11/199917X3
37102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2
38117170114Phan Thị Hồng Vui18/11/199917QLMT