Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170083Trần Cao Dy Bảo30/05/199917C1B
2101170084Võ Thành Châu12/10/199917C1B
3101170007Đoàn Minh Văn Chương18/04/199717C1A
4101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
5101170087Nguyễn Văn Chung17/10/199917C1B
6101170089Nguyễn Văn Cường11/06/199917C1B
7101170097Nguyễn Cảnh Dương31/08/199917C1B
8101170011Nguyễn Tiến Đạt04/11/199917C1A
9101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
10101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
11101170012Nguyễn Cửu Thanh Đề27/03/199917C1A
12101170014Trần Hưng Đức11/12/199917C1A
13101170018Đặng Ngọc Giang25/02/199917C1A
14101170102Đặng Minh Hiếu01/04/199917C1B
15101170103Lê Minh Hiếu02/04/199817C1B
16101170023Nguyễn Trung Hiếu18/06/199917C1A
17101170110Phạm Nhật Hưng22/11/199917C1B
18101170118Võ Duy Linh13/05/199917C1B
19101170037Phạm Đức Mạnh14/03/199917C1A
20101170122Võ Hoài Nam04/07/199817C1B
21101170040Lê Đình Ngà01/06/199917C1A
22101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
23101170041Nguyễn Lương Nghĩa25/05/199917C1A
24101170126Nguyễn Duy Nhật06/11/199917C1B
25101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
26101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
27101170046Ngô Văn Phú01/01/199717C1A
28101170053Nguyễn Trần Văn Quốc17/03/199917C1A
29101170058Đỗ Minh Tân10/01/199917C1A
30101170060Nguyễn Lương Đức Hồng Thái01/01/199917C1A
31101170065Bùi Thế Thiên28/08/199917C1A
32101170066Nguyễn Công Thiện14/07/199917C1A
33101170068Phan Minh Thọ11/09/199917C1A
34101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
35101170074Nguyễn Anh Tuấn26/08/199917C1A
36101170073Lê Anh Tú21/02/199917C1A
37101170077Lê Phụ Vân20/12/199917C1A
38101170078Lê Quốc Việt16/05/199917C1A
39101170079Lâm Quốc Vũ01/03/199917C1A
40101170080Trần Hoàng Vũ20/12/199917C1A