Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170004Đặng Vĩnh Chiến10/09/199917C1A
2101170227Nguyễn Minh Chiến10/07/199917CDT2
3101170234Lê Khắc Duyên19/08/199917CDT2
4101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
5101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
6101170232Nguyễn Văn Hoàng Đức11/10/199817CDT2
7101170024Võ Đăng Hiếu22/09/199917C1A
8101170294Đỗ Huy Hoàng16/11/199917CDT3
9103170018Nguyễn Hữu Hoàng07/01/199917C4A
10101170238Phan Ngọc Hoàng23/08/199917CDT2
11101170237Nguyễn Vũ Hòa26/07/199917CDT2
12101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
13101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
14101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
15101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
16101170243Nguyễn Ngọc Huy04/10/199917CDT2
17101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
18101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
19101170249Hồ Thanh Lịch14/04/199917CDT2
20101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
21101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
22101170252Nguyễn Cảnh Lực24/02/199817CDT2
23101170256Dương Đức Nhật20/07/199817CDT2
24101170313Nguyễn Hồng Nhật28/04/199917CDT3
25101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
26101170317Võ Tường Nguyên Phương16/10/199917CDT3
27101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
28101170315Phạm Văn Phúc18/06/199917CDT3
29101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
30101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
31101170205Võ Phước Quyền15/04/199917CDT1
32101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
33101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
34101170267Nguyễn Đức Tân18/12/199917CDT2
35101170209Nguyễn Trần Minh Tấn05/04/199917CDT1
36101170059Nguyễn Quốc Tế19/09/199917C1A
37118160166Trương Thị Thủy12/11/199816QLCN
38101170157Trương Văn Tư22/01/199917C1B
39101170279Trần Văn Tuấn19/05/199917CDT2
40101170280Nguyễn Duy Vinh22/05/199917CDT2