Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170174Nguyễn Thị Ánh27/02/199717KTTT
2101170005Đoàn Ngọc Chung04/04/199917C1A
3118170080Hồ Huệ Giang23/10/199917KX2
4103170179Nguyễn Ngọc Hà02/12/199917KTTT
5103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
6106170086Lê Viết Trung Hậu21/06/199917DT2
7103170182Đinh Văn Hiệp17/12/199817KTTT
8106170087Nguyễn Văn Hiệp06/11/199817DT2
9105170019Hứa Huy Hoàng17/12/199517D1
10103170183Lê Đức Hoàng30/03/199917KTTT
11103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
12101170180Trần Bá Hoàng08/09/199917CDT1
13103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
14103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT
15103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
16103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
17103170191Trần Đình Lâm28/08/199917KTTT
18106150183Nguyễn Nhật Linh08/11/199615DT3
19103170192Lê Hữu Lộc20/08/199917KTTT
20103170195Trần Đức Luyện10/09/199917KTTT
21103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
22107170030Lê Thị Kim Ngân23/02/199917H2
23101170124Đinh Văn Nguyên29/06/199717C1B
24103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
25118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
26105170124Trần Minh Quang26/10/199917D2
27118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
28106170054Lê Thành Tâm18/08/199917DT1
29103170203Nguyễn Ngọc Thanh28/11/199917KTTT
30105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
31103170206Lê Huỳnh Thịnh30/04/199917KTTT
32103170204Mai Thi14/01/199917KTTT
33103170205Nguyễn Sĩ Thiên12/03/199817KTTT
34103170103Nguyễn Văn Thức14/01/199917C4B
35106170210Phan Thanh Toàn01/01/199917DT3
36103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
37103170211Nguyễn Văn Trung15/06/199917KTTT
38103170213Bùi Thiên Tuấn01/07/199917KTTT
39103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
40106170146Võ Minh Vương09/05/199917DT2