Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170001Cao Hữu Việt An07/07/199917N1
2102170002Tô Việt Anh02/06/199917T1
3102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
4102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
5102170004Phan Văn Ben20/02/199917T1
6102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
7109170043Nguyễn Văn Cành24/01/199917X3
8102170140Lê Văn Cần08/07/199917T3
9102170074Võ Chính04/12/199917T2
10102170075Trần Thị Thu Công24/04/199917T2
11110170092Đoàn Viết Cường01/05/199817X1B
12117170063Nguyễn Thái Khả Duy01/02/199917QLMT
13102170076Nguyễn Văn Đại09/04/199917T2
14111170086Nguyễn Hoàng Hiển16/05/199517X2
15110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
16117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
17111170071Trần Ngọc Hùng28/12/199917X2
18110170035Nguyễn Văn Lâm15/06/199917X1A
19110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
20110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
21111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
22117170087Trần Đức Nghĩa13/03/199917QLMT
23117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
24111170076Phạm Thị Minh Nguyệt27/06/199917X2
25110170050Đặng Duy Trường Phúc24/07/199917X1A
26102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
27102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
28111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
29102170184Nguyễn Thị Như Quyên14/04/199917T3
30102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
31111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
32117170098Phan Văn Sơn12/12/199917QLMT
33110170151Đoàn Văn Tiến29/09/199917X1B
34110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
35102170128Nguyễn Thị Thuỳ Trinh17/04/199917T2
36102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
37104170063Trần Toàn Trung18/08/199917N1
38102170131Hoàng Quốc Tuấn07/09/199917T2
39111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
40117170111Nguyễn Thúy Vi01/07/199917QLMT