Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170167Hồ Viết Bảo15/05/199917CDT1
2101170283Nguyễn Phú Bình23/01/199917CDT3
3101170225Mai Đoàn Hữu Bích21/02/199917CDT2
4101170168Lê Hoàng Bửu04/11/199217CDT1
5101170284Huỳnh Nam Cao09/06/199917CDT3
6101170171Nguyễn Văn Cường21/05/199917CDT1
7101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
8101170175Phạm Sự Đông Dương17/10/199917CDT1
9101170172Hồ Minh Đạt13/07/199917CDT1
10101170093Nguyễn Tuấn Điệp05/04/199917C1B
11101170173Cao Văn Đông19/11/199917CDT1
12101170291Võ Quang Trường Giang26/11/199917CDT3
13101170100Đặng Ngọc Tính Hải17/03/199917C1B
14101170184Ngô Hoàng Huy04/05/199917CDT1
15101170185Phan Minh Huy15/09/199917CDT1
16101170181Nguyễn Văn Hùng13/02/199917CDT1
17101170186Nguyễn Bá Khải24/06/199917CDT1
18101170187Lê Ngọc Khánh26/01/199917CDT1
19101170248Lê Trường Lâm25/11/199917CDT2
20101170251Lê Văn Long19/03/199917CDT2
21101170193Nguyễn Luân09/09/199917CDT1
22101170194Nghiêm Tuấn Minh15/03/199917CDT1
23101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
24103170028Nguyễn Đăng Đức Nhân01/01/199917C4A
25101170197Đoàn Chí Nhật20/10/199917CDT1
26110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
27101170201Trần Duy Phương13/10/199917CDT1
28101170206Hoàng Đình Sao24/07/199917CDT1
29103170093Nguyễn Sáu07/06/199917C4B
30101170265Dương Văn Sơn05/09/199917CDT2
31101170266Phạm Ngọc Sơn12/07/199817CDT2
32101170211Lê Văn Thành20/10/199917CDT1
33101170270Nguyễn Văn Thành25/08/199817CDT2
34101170210Huỳnh Minh Thắng17/05/199917CDT1
35101170212Bùi Nguyễn Quý Thi20/03/199917CDT1
36117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
37103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
38101170215Nguyễn Tấn Tiến02/07/199917CDT1
39101170217Lê Thị Trúc15/01/199917CDT1
40101170222Nguyễn Thiên Vương07/07/199917CDT1