Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170141Lê Nguyễn Bảo Anh29/12/199917QLCN
2107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
3118170148Nguyễn Quang Đạt24/01/199817QLCN
4110170179Trương Minh Đạt14/05/199917X1C
5110170181Trần Văn Đông01/01/199917X1C
6110170185Hoàng Sĩ Đương05/06/199917X1C
7102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
8101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
9102170155Phạm Văn Hoàng02/01/199917T3
10101170295Thái Đình Hoàng19/12/199917CDT3
11102170156Lê Thanh Hội24/03/199917T3
12101170298Trương Tấn Hưng23/04/199917CDT3
13102170091Huỳnh Ngọc Huy17/02/199917T2
14101170299Ngô Hái Huy12/12/199917CDT3
15101170301Cao Vân Hy29/07/199917CDT3
16102170164Nguyễn Đăng Khôi11/03/199917T3
17110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
18101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
19110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
20102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
21110170209Nguyễn Thành Lượng16/11/199917X1C
22102170170Lê Xuân Mạnh10/11/199917T3
23105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
24102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
25101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3
26110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
27110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
28101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
29118170194Trương Thị Linh Quyên31/10/199917QLCN
30101170321Nguyễn Văn Quỳnh01/04/199917CDT3
31101170326Trần Minh Thanh30/04/199917CDT3
32102170192Mai Văn Thành24/05/199917T3
33101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
34101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
35104170062Nguyễn Hoàng Trung17/07/199917N1
36104170065Phạm Nhật Tường20/08/199917N1
37110170245Huỳnh Anh Tuấn01/04/199917X1C
38102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
39101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3
40101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3