Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170074Nguyễn Long An21/04/199917DT2
2103170117Nguyễn Ngọc Châu27/04/199917C4C
3105170154Lê Tấn Đạt31/10/199917D3
4103170011Trần Văn Hạ21/08/199917C4A
5103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
6103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
7103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
8103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
9106170090Nguyễn Hửu Hoàn24/12/199917DT2
10103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
11103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
12103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
13103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
14106170035Huỳnh Nhật Minh05/07/199917DT1
15103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
16103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
17106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
18105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
19103170089Phạm Đình Phong17/04/199917C4B
20105170047Hồ Ngọc Phương23/03/199917D1
21103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
22103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
23101170056Đoàn Nguyên Anh Tài01/02/199917C1A
24103170152Trần Quốc Tấn08/12/199917C4C
25103170097Đỗ Thế Thắng18/11/199917C4B
26101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
27103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
28103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
29105170212Nguyễn Danh Trường02/11/199917D3
30105170139Đỗ Quốc Trung10/10/199917D2
31103170165Phan Lê Quốc Trung17/12/199917C4C
32103170054Trần Phước Tuấn14/06/199917C4A
33106170142Nguyễn Thị Tú16/06/199817DT2
34103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
35103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B
36101170164Đỗ Trọng Vỹ12/11/199917C1B