Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170003Trịnh Thị Phương Anh11/11/199917MT
2109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
3117170058Nguyễn Thị Bình01/05/199917QLMT
4109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
5102170142Lê Dũng Chí23/04/199917T3
6104170073Lê Văn Chí15/02/199917N2
7110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
8109170052Nguyễn Xuân Duy02/02/199817X3
9117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
10104170019Nguyễn Việt Hoàng18/10/199817N1
11104170021Hoàng Văn Hưng22/04/199917N1
12109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
13104170092Trần Việt Hưng27/06/199917N2
14110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
15110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
16109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
17109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
18110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
19110170044Trương Văn Nghĩa25/08/199917X1A
20102170177Nguyễn Phan Thanh Nhật03/04/199917T3
21110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
22110170049Huỳnh Đức Nhiên22/03/199917X1A
23109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
24102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
25109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
26117170100Huỳnh Tấn23/06/199917QLMT
27117170042Nguyễn Văn Thành27/04/199917MT
28118170123Cao Huỳnh Minh Thư12/02/199917KX2
29117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
30117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
31102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
32117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
33105170389Huỳnh Văn Việt14/04/199917TDH2
34110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C