Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170001Nguyễn Hoàng Anh09/06/199917MT
2105170272Nguyễn Văn Cường27/11/199917TDH1
3105170278Võ Đức Duy18/05/199917TDH1
4117170061Cao Hoàng Đạt12/09/199917QLMT
5105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
6107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
7105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
8101170021Trần Vĩnh Hảo14/05/199917C1A
9105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
10105170018Võ Chí Hiếu13/10/199917D1
11105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
12105170285Võ Phan Nhật Hoàng10/08/199917TDH1
13105170292Phạm Đăng Huy14/10/199917TDH1
14106170166Lê Trương Việt Hùng30/08/199917DT3
15105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
16106170175Trần Đại Gia Khánh04/03/199917DT3
17105170295Nguyễn Thành Lợi06/05/199917TDH1
18106170108Trần Thị Thảo Ly06/08/199917DT2
19105170298Trần Văn Min26/04/199917TDH1
20105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
21117170086Trần Thị Kim Ngân08/07/199917QLMT
22101170042Nguyễn Văn Nguyện16/12/199917C1A
23102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
24105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
25105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
26117170034Nguyễn Nhã Hồng Phương20/03/199917MT
27105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
28102170115Bùi Văn Quốc06/05/199917T2
29106170122Trần Văn Rê22/11/199917DT2
30106170124Trương Hồng Sáng11/12/199817DT2
31105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
32107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2
33117170102Trương Thị Thu Thảo12/10/199917QLMT
34105170313Lê Công Thắng25/11/199917TDH1
35105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
36105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
37102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
38102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
39106170139Phan Quốc Triều10/10/199917DT2
40105170138Nguyễn Mậu Trí18/08/199817D2