Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170149Hoàng Gia Bảo24/11/199917DT3
2103170118Hoàng Quốc Cường04/08/199917C4C
3104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
4117170064Trần Thị Thùy Duyên11/11/199917QLMT
5106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
6104170009Trần Tiểu Đồng02/02/199917N1
7107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
8117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
9106170084Nguyễn Ngọc Hà15/04/199917DT2
10101170182Nguyễn Tấn Hưng22/06/199917CDT1
11105170027Nguyễn Văn Nhật Huy29/07/199917D1
12106170102Trần Duy Huy26/02/199917DT2
13101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
14117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
15117170081Nguyễn Trung Kiên05/05/199817QLMT
16107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
17104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
18117170088Nguyễn Thị Thanh Nguyên12/01/199917QLMT
19117170090Kim Ngọc Quỳnh Nhi27/11/199917QLMT
20107170040Phan Thị Nở21/10/199917H2
21109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
22101170314Hồ Văn Phong02/06/199917CDT3
23104170115Nguyễn Phúc Quang25/09/199917N2
24101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
25105170048Nguyễn Văn Quân28/08/199917D1
26111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
27107170056Nguyễn Thị Phương Thảo28/02/199917H2
28108150062Vũ Anh Tiến02/08/199615SK
29105170064Trần Văn Tín04/03/199917D1
30101170072Nguyễn Kế Trọng09/02/199917C1A
31107170070Nguyễn Thanh Trọng29/05/199917H2
32103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
33105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
34107170073Lê Nguyễn Tố Uyên01/12/199917H2
35107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
36106170218Hà Quốc Việt03/01/199917DT3