Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
2109170003Trần Hưng Bình15/07/199917VLXD
3109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
4109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
5110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B
6109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
7110170104Huỳnh Hồng Hiếu13/04/199917X1B
8109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
9109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
10110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
11109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
12109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
13109170017Hoàng Đình Khải28/03/199917VLXD
14109170019Nguyễn Đức Khải25/04/199917VLXD
15102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
16102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
17110170123Trần Lực15/03/199917X1B
18109170023Nguyễn Thị Hồng My10/08/199917VLXD
19109170024Châu Thiện Nhân02/06/199917VLXD
20109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
21109170088Nguyễn Khoa Đăng Pháp05/09/199917X3
22109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
23117170096Phan Mai Phương18/08/199917QLMT
24109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
25109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
26102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
27109170031Nguyễn Đình Thắng11/10/199917VLXD
28109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
29117170103Phan Minh Thọ07/10/199917QLMT
30110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
31109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
32109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
33109170036Nguyễn Đức Tuấn10/01/199917VLXD
34109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
35111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2
36117170116Thái Thị Hiền Vy26/02/199917QLMT