Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170001Đỗ Hoàng Anh06/11/199817C4A
2102140111Nguyễn Văn Anh14/09/199514T3
3110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
4103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
5101170233Võ Quang Dũng16/09/199917CDT2
6101140135Nông Văn Đức11/05/199514CDT1
7101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
8118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
9103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
10102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
11103170016Trần Hữu Phúc Hoàn30/12/199817C4A
12103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
13121130079Nguyễn Trí Huy Hoàng21/04/199513KT2
14102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
15109170068Võ Đình Huy15/07/199917X3
16106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
17102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
18109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
19106170105Nguyễn Viết Lãm17/11/199917DT2
20117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
21102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
22101170191Nguyễn Thanh Lộc27/08/199917CDT1
23102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
24103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
25105170040Lê Khoa Nam01/10/199917D1
26110170130Ngô Thị Hồng Ngọc07/11/199917X1B
27101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
28101170127Nguyễn Minh Nhật18/05/199917C1B
29117170033Trần Minh Nhựt15/04/199917MT
30106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
31105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
32103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
33103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
34102170194Hà Văn Thạnh19/07/199917T3
35103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
36103140175Tôn Thất Minh Thông01/01/199614KTTT
37103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
38110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
39103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
40103170049Dương Quang Trình17/05/199917C4A
41103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
42106170216Nguyễn Viết Tuân01/01/199917DT3
43105170214Phan Công Anh Tuấn10/02/199917D3
44103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A
45111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2