Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170172Nguyễn Văn Thành An02/09/199917KTTT
2103170059Nguyễn Thế Anh25/02/199917C4B
3103170175Huỳnh Tấn Bình27/04/199917KTTT
4103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
5101170285Nguyễn Văn Chiến05/01/199917CDT3
6105150238Trịnh Đình Chiến25/05/199715TDH1
7106170005Lương Hữu Chung01/06/199917DT1
8106170078Trương Thế Chung15/02/199817DT2
9117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
10117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
11117170072Hứa Thị Minh Hiếu27/03/199917QLMT
12110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
13101170179Ngô Hoàng12/06/199917CDT1
14104170091Ngô Sỹ Hội02/09/199917N2
15118150019Nguyễn Lương Thu Huệ20/07/199715KX1
16117170078Nguyễn Văn Khai10/05/199917QLMT
17106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
18101170038Nguyễn Văn Minh09/10/199917C1A
19117170085Võ Thị Hà My11/04/199917QLMT
20101170196Huỳnh Minh Nghĩa01/03/199917CDT1
21106170038Huỳnh Tấn Nghĩa26/08/199917DT1
22109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
23101170260Trần Thị Thu Phương28/09/199917CDT2
24105170126Thái Đình Sang02/02/199917D2
25106170051Lê Văn Sơn26/10/199917DT1
26106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
27104170051Nguyễn Thế Tâm08/05/199917N1
28105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
29106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
30106170208Nguyễn Phước Thuận08/05/199917DT3
31103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
32106170064Bùi Minh Trí12/07/199917DT1
33106170213Võ Trung Trọng20/10/199917DT3
34103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
35104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2