Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170275Nguyễn Duy Tuấn Dũng29/10/199917TDH1
2105170335Phạm Tuấn Đạt04/09/199917TDH2
3105170274Võ Văn Đồng14/09/199917TDH1
4110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
5110170097Hồ Sỹ Đức23/08/199717X1B
6105170279Trần Hữu Hà11/02/199917TDH1
7109170054Phan Quang Hải30/08/199717X3
8110170023Võ Văn Hoàng14/10/199917X1A
9105170288Huỳnh Minh Hưng18/05/199917TDH1
10102170158Nguyễn Tiến Hưng28/07/199917T3
11110170027Hoàng Tấn Quang Huy12/07/199917X1A
12105170291Nguyễn Trọng Huy01/02/199917TDH1
13109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
14105170286Hoàng Công Hùng18/09/199917TDH1
15102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
16105170293Nguyễn Quang Khánh01/05/199917TDH1
17110170216Trà Tiến Ngọc17/01/199917X1C
18105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
19109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
20102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
21102170119Nguyễn Phước Tâm30/09/199917T2
22109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
23117170101Phạm Bá Thắng26/02/199917QLMT
24110170233Nguyễn Lương Thiện11/02/199817X1C
25110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
26105170319Lê Viết Triều Tiên08/12/199917TDH1
27105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
28110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
29105170321Nguyễn Võ Khánh Toàn09/11/199917TDH1
30105170382Trần Ngọc Toàn15/06/199917TDH2
31102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
32105170388Nguyễn Quang Tuyên23/08/199917TDH2
33109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
34117170110Phan Thị Thu Uyên09/10/199917QLMT
35117170117Nguyễn Thị Như Ý16/05/199917QLMT