Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170091Ngô Minh Châu12/07/199917X1B
2110170093Nguyễn Đình Danh04/09/199917X1B
3110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
4102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
5109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
6105170350Lê Hoàng Việt Hưng29/10/199917TDH2
7102170092Nguyễn Văn Huy04/09/199917T2
8118170090Võ Đình Hùng12/10/199917KX2
9102170165Võ Tá Kiên14/11/199917T3
10118170166Nguyễn Thị Nhật Lan05/03/199917QLCN
11111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
12105170357Hồ Ngọc Bảo Long22/08/199917TDH2
13118170180Đinh Ngọc Thủy Ngân09/07/199917QLCN
14102170173Đặng Ngọc Bửu Nghĩa24/10/199917T3
15110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
16110170129Võ Văn Nghĩa11/05/199617X1B
17118170103Nguyễn Thị Ngọc11/09/199817KX2
18110170047Trần Tiến Công Nhanh10/06/199917X1A
19102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
20104170041Nguyễn Ngọc Phi13/10/199717N1
21107170058Trần Thị Thanh Thảo12/11/199917H2
22107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
23107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
24107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
25107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
26107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
27118170130Võ Thị Tiền06/06/199917KX2
28107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
29107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
30107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
31107170067Mang Bảo Trân11/02/199917H2
32110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
33107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
34107170076Nguyễn Thị Vân20/12/199917H2
35104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
36102170203Thái Trung Vĩnh30/07/199917T3
37118170138Đỗ Thị Phương Vy12/04/199917KX2
38107170078Lê Phạm Hồng Vy09/09/199917H2
39102170204Nguyễn Đăng Hoàng Ý20/01/199917T3
40107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2