Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170079Nguyễn Hữu Bun18/08/199817D2
2105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
3105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
4106170009Hồ Hoàng Đức09/06/199917DT1
5106170013Phan Văn Hào17/04/199917DT1
6101170292Huỳnh Trung Hậu27/04/199917CDT3
7103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
8105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3
9106170168Đỗ Quốc Hưng18/11/199917DT3
10105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
11103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
12106170167Phan Sỹ Hùng30/09/199917DT3
13105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
14105170174Võ Đình Khoa28/01/199717D3
15105170104Thepsoulivong Khomthachak01/08/199617D2
16105170033Trần Tám Kỷ20/08/199917D1
17105170107Hà Văn Liêm31/08/199917D2
18105170109Lê Đức Lương29/10/199917D2
19105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
20105170111Nguyễn Hữu Minh11/10/199917D2
21103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
22105170051Đào Văn Quốc07/12/199917D1
23103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
24105170129Phan Hồng Thái06/12/199917D2
25103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
26101170061Hà Đình Thắng17/08/199917C1A
27105170130Văn Quý Thắng15/02/199917D2
28105170133Trần Văn Thông11/05/199917D2
29103170102Nguyễn Đặng Thư29/07/199917C4B
30105170136Lưu Vĩnh Tín06/08/199917D2
31103170048Trần Võ Thanh Toàn02/05/199917C4A
32105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
33106170143Phan Anh Tuấn12/05/199917DT2
34106170145Lê Hoàng Vũ06/08/199617DT2
35105170146Nguyễn Hoàng Vỹ20/01/199917D2