Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170003Ngô Xuân Bàng18/08/199917X1A
2117170059Trần Thị Bình08/04/199817QLMT
3109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
4110170011Lê Bá Đông27/02/199917X1A
5110170017Trần Văn Giang04/04/199917X1A
6104170014Phan Văn Hải10/02/199917N1
7104170088Nguyễn Trung Hiếu10/10/199917N2
8110170020Nguyễn Trung Hiếu04/06/199917X1A
9105170342Nguyễn Đăng Hiệp16/05/199917TDH2
10103170185Võ Trung Hoàng17/05/199917KTTT
11110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
12102170023Tôn Thất Hưng13/06/199917T1
13105170289Nguyễn Thị Hương06/11/199917TDH1
14104170025Trần Anh Huy27/10/199817N1
15102170029Hoàng Trọng Kiên07/04/199917T1
16106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
17118170032Đinh Thị Kim Ngân24/04/199917KX1
18104170109Trương Xuân Nguyên25/03/199917N2
19106170189Nguyễn Lê Nhật Phong16/09/199917DT3
20110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
21104170045Trần Hữu Đăng Quang24/03/199917N1
22110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
23117170036Trịnh Ngọc Quân06/03/199917MT
24110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
25110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
26102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
27102170055Nguyễn Bá Thành10/05/199917T1
28102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
29110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
30117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
31117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
32104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
33117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
34102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1