Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170001Hoàng Văn An10/01/199817D1
2101170001Nguyễn Văn An26/06/199917C1A
3105170147Trần Văn An10/11/199917D3
4105170002Nguyễn Quang Bắc04/05/199917D1
5105170005Trần Thiên Bình18/03/199917D1
6105170151Trần Văn Công09/04/199917D3
7105170158Lê Thanh Duy01/03/199917D3
8105170014Trương Quang Duy06/05/199917D1
9105170157Tống Văn Dũng11/07/199917D3
10105170013Võ Thế Dũng08/10/199917D1
11105170011Phạm Duy Dự24/07/199917D1
12105170083Hồ Tiến Đạt01/01/199917D2
13105170082Phạm Minh Đăng20/09/199917D2
14105170153Đỗ Thành Đạt15/10/199917D3
15105170152Lê Quang Anh Đà01/06/199917D3
16103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
17101170022Đặng Văn Hiếu10/11/199917C1A
18105170017Nguyễn Trần Nhật Hiếu24/05/199917D1
19105170020Nguyễn Đức Hoàng19/04/199917D1
20105170091Phan Trung Hòa13/09/199917D2
21105170024Hà Lê Quốc Huy22/12/199917D1
22105170098Nguyễn Đình Huy07/08/199917D2
23105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2
24105170030Đặng Văn Khanh29/04/199917D1
25105170101Trần Văn Khá14/06/199917D2
26103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
27105170031Lê Đình Kiên29/10/199917D1
28110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
29105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
30105170112Trần Công Minh06/07/199917D2
31105170120Đào Hữu Khánh Phụng08/10/199917D2
32105170119Nguyễn Ngọc Phú07/03/199917D2
33105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
34103170155Nguyễn Chí Thạnh04/07/199917C4C
35105170060Bùi Trường Thọ12/04/199917D1
36105170061Nguyễn Hữu Thuận14/03/199917D1
37105170068Trần Ngọc Trung04/04/199917D1
38105170142Nguyễn Mạnh Tuấn20/03/199917D2
39105170073Lê Trường Vinh04/09/199917D1
40105170074Trần Quốc Vương21/02/199917D1