Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170161Hoàng Minh Hiếu27/01/199917D3
2105170162Phan Hồ Trung Hiếu04/12/199917D3
3105170170Nguyễn Quang Huy30/05/199917D3
4106170101Nguyễn Thanh Huy23/12/199917DT2
5106170095Lưu Văn Hùng02/09/199917DT2
6105170172Lê Viết Khãi23/10/199817D3
7105170175Phạm Thành Kiên11/01/199717D3
8110170205Huỳnh Văn Lai10/09/199917X1C
9105170178Trần Nam Long05/08/199817D3
10105170177Nguyễn Tấn Lợi20/01/199917D3
11105170179Lê Văn Mẫn18/08/199917D3
12105170180Hồ Nghĩa Minh12/03/199917D3
13105170184Trần Hoài Nam16/04/199817D3
14105170186Phan Minh Nhật27/10/199917D3
15105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
16106170045Lý Văn Phước25/09/199917DT1
17117170035Phan Thị Phượng16/06/199817MT
18105170188Lê Quý Phú29/03/199917D3
19105170189Đào Văn Phúc02/01/199917D3
20105170191Ngô Đình Quân08/07/199917D3
21117170037Nguyễn Thị Như Quỳnh02/08/199917MT
22105170195Võ Thị Diễm Quỳnh30/03/199917D3
23105170196Trần Quang Sang10/04/199917D3
24104170048Lê Trung Sinh30/11/199917N1
25102170118Trần Văn Sĩ17/04/199917T2
26105170197Nguyễn Nhật Song27/05/199917D3
27105170198Võ Ngọc Tài20/10/199917D3
28117170039Trần Thị Thành Tâm08/03/199917MT
29105170201Ngô Nguyễn Trung Thành18/06/199917D3
30106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
31109170097Đặng Dương Công Thắng08/11/199917X3
32105170203Nguyễn Trung Thịnh16/03/199917D3
33105170204Nguyễn Văn Thuần02/11/199917D3
34105170205Nguyễn Văn Tiên19/03/199917D3
35105170207Nguyễn Văn Trung Tín26/05/199917D3
36105170208Nguyễn Toàn01/10/199917D3
37105170211Trần Hữu Anh Trung12/01/199917D3
38105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3
39105170216Nguyễn Xuân Vin08/09/199917D3