Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150079Trần Gia Bảo25/03/199715N2
2101170006Nguyễn Đình Chung15/02/199817C1A
3104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
4105170087Hồng Văn Dương06/01/199917D2
5103140017Trần Dũng06/08/199614C4A
6118150112Nguyễn Thành Dự05/07/199715QLCN
7110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
8108140010Phạm Trọng Hà04/10/199514SK
9107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
10107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
11118170017Bùi Minh Hiếu16/09/199917KX1
12110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
13101170030Lê Đức Huy06/09/199917C1A
14118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
15105170094Hồ Tuấn Hùng19/12/199917D2
16101170028Nguyễn Mạnh Hùng28/06/199717C1A
17118170026Nguyễn Đăng Khoa20/12/199917KX1
18101170114Nguyễn Trọng Khương02/05/199917C1B
19118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
20107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
21107170034Trần Nử Hồng Ngọc24/03/199917H2
22107170035Phạm Thị Phương Nguyên30/04/199917H2
23109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
24104150118Trần Văn Nhật02/09/199715N2
25106170190Cao Quãng Minh Phúc12/04/199917DT3
26105130049Hồ Hoàng Phúc01/06/199513D1
27109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
28107150244Đoàn Thanh Quý12/11/199715H5
29103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
30101170150Trương Hoàng Thiện06/01/199817C1B
31118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
32109130097Châu Ngọc Tình22/09/199513X3A
33107150263Dương Mạnh Trí17/11/199715H5
34103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
35103170212Lê Anh Tú19/10/199917KTTT