Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170071Hoàng Văn An15/05/199717N2
2102170068Nguyễn Hoàng Anh15/02/199917T2
3109170038Nguyễn Huy Quang Anh10/04/199917X3
4110170086Hà Ngọc Thiên Ân08/11/199917X1B
5110170173Lê Nguyễn Gia Bảo02/10/199917X1C
6109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
7102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
8105180001Ngô Đình Duy20/12/199018D_B2
9109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
10117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
11109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
12109170056Nguyễn Thị Hiền10/01/199917X3
13109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
14102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
15117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
16102170090Võ Văn Hưng06/04/199917T2
17104170020Nguyễn Trọng Hùng28/01/199917N1
18117170077Huỳnh Công Hữu05/04/199917QLMT
19109170073Đỗ Trường Khánh12/04/199917X3
20104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
21102170098Lê Thị Liễu07/09/199917T2
22109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
23102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
24109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
25109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
26118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
27102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
28109170084Nguyễn Thị Nguyệt24/09/199917X3
29109170087Trần Đình Nhất17/08/199917X3
30110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
31109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
32104170052Phan Vĩnh Thạch23/06/199917N1
33118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
34110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
35109170120Phạm Hoàng Vũ12/01/199917X3