Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180004Lương Đức Anh12/09/200018C1A
2118180002Võ Văn Cường17/09/200018KX
3118180006Đặng Văn Dũng04/09/200018KX
4118180007Đoàn Chí Dũng11/05/200018KX
5118180003Nguyễn Trọng Điền06/08/200018KX
6118180004Trần Phạm Trọng Đức04/11/200018KX
7118180005Trần Trung Đức07/01/200018KX
8118180008Nguyễn Đức Giáp20/11/200018KX
9118180013Đinh Thị Ngọc Hạnh06/08/200018KX
10118180012Nguyễn Thị Thu Hằng28/08/200018KX
11118180010Nguyễn Lê Khánh Hà13/05/200018KX
12118180014Trần Văn Hậu23/01/200018KX
13107180071Hồ Thị Hiền06/02/200018H2B
14118180015Trần Thị Thu Hiền30/09/200018KX
15103180085Hà Văn Hoài02/11/200018C4B
16118180016Bùi Hồ Aí Hoàng28/03/200018KX
17101180106Phan Đức Hưng15/08/200018C1B
18118180017Cao Thị Huế06/10/200018KX
19118180018Lê Quang Huy20/11/200018KX
20118180019Mai Lê Xuân Huy12/10/200018KX
21118180020Nguyễn Văn Khải10/04/200018KX
22118180023Lê Thị Sĩ Loan24/03/200018KX
23118180024Võ Thị Lợi22/02/200018KX
24118180025Nguyễn Thảo Ly08/12/200018KX
25118180026Nguyễn Thị Kim Minh01/11/200018KX
26118180027Lê Văn Nam11/11/199918KX
27109170082Tôn Thất Bảo Nam29/09/199917X3
28118180028Trần Thị Diễm Ngọc06/09/200018KX
29118180029Huỳnh Dũng Nhân10/06/200018KX
30103180105Nguyễn Duy Nhân18/08/200018C4B
31118180030Hồ Thị Ngọc Nhi09/11/200018KX
32118180031Huỳnh Thị Quỳnh Như06/08/200018KX
33103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
34118180032Lê Hoàng Phúc31/03/200018KX
35101180060Phan Hòa Thạch08/10/200018C1A
36103180121Trần Trung Trực17/07/200018C4B
37103180127Hồ Quốc Tuyến06/01/200018C4B