Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117180025Nguyễn Thị Uyên Ly24/08/200018MT
2104180025Nguyễn Đình Nam09/06/200018N1
3118180035Lê Hoài Phương11/09/200018KX
4118180036Nguyễn Đặng Như Phương20/02/200018KX
5118180034Mai Hữu Phước26/02/200018KX
6118180033Lê Nguyễn Bảo Phúc23/05/200018KX
7104180031Nguyễn Duy Quang07/12/200018N1
8118180038Bùi Khắc Quốc25/08/200018KX
9118180039Cao Ngọc Quốc27/10/200018KX
10118180041Đinh Đức Quyn14/06/200018KX
11118180040Lê Văn Quý19/05/200018KX
12117180094Lê Quang Sĩ29/04/200018QLMT
13117180040Châu Thị Như Sương12/03/200018MT
14118180042Nguyễn Thanh Tâm20/07/200018KX
15118180043Nguyễn Thị Minh Tâm12/07/199718KX
16118180046Lê Thị Thảo20/02/200018KX
17118180044Dương Hồng Thắng01/07/200018KX
18118180045Triệu Quang Thắng19/03/200018KX
19118180047Trần Thị Viết Thịnh27/04/200018KX
20118180049Nguyễn Thị Thục12/08/200018KX
21117180050Lê Thị Thu14/12/200018MT
22118180048Thái Văn Thuật21/03/200018KX
23118180052Mai Thị Thuyên17/02/200018KX
24118180051Trần Thị Minh Thùy03/08/200018KX
25118180050Hồ Thị Thanh Thúy08/03/200018KX
26118180053Lâm Thị Thanh Tiền22/11/200018KX
27118180054Nguyễn Đặng Tín06/09/200018KX
28118180055Nguyễn Hữu Toàn02/08/200018KX
29118180056Đặng Thị Trang11/12/200018KX
30118180057Nguyễn Thị Trang27/10/200018KX
31118180059Lương Nguyễn Anh Tuấn02/02/200018KX
32105180395Phan Thanh Tùng20/03/199918TDH2
33118180060Nguyễn Ly Va13/08/200018KX
34117180056Hồ Thị Như Viết13/04/200018MT
35118180062Nguyễn Thị Hồng Vy04/11/200018KX
36118180064Nguyễn Thị Bảo Yến12/12/199918KX
37118180063Võ Hoàng Mỹ Ý11/09/200018KX