Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
2103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
3110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
4106170079Hoàng Tiến Đạt09/01/199817DT2
5111150015Ngô Quốc Đạt28/02/199715THXD
6109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
7118150062Lưu Hà Hải12/10/199715KX2
8106170022Phan Việt Hùng01/06/199917DT1
9106170030Trần Văn Khoa08/02/199917DT1
10110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
11106170107Võ Thành Long13/08/199917DT2
12106170183Nguyễn Sỹ Hoàng Nam12/06/199917DT3
13110150061Đinh Quang Phi06/08/199715X1A
14106170046Hoàng Anh Quân23/09/199917DT1
15121140107Phan Thanh Quân29/05/199614KT2
16106170197Phan Tấn Sang28/06/199917DT3
17103150250Đoàn Sỹ Sơn03/10/199715C4VA
18109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
19110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
20117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
21101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
22110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
23101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
24111150049Hà Xuân Thông30/12/199415THXD
25118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
26106150215Bùi Nam Đoàn Triễn25/03/199715DT3
27106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
28106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
29105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
30106170073Trần Thị Hoàng Yến20/11/199917DT1