Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170002Lê Thạc Quốc Anh06/12/199917N1
2110170088Đồng Trinh Bảo07/03/199917X1B
3104170006Lê Hữu Cường01/08/199917N1
4104170011Phạm Anh Dũng28/02/199917N1
5104170007Nguyễn Trọng Đăng06/02/199917N1
6104170084Đặng Xuân Hải20/09/199917N2
7104170015Võ Hậu12/12/199917N1
8104170016Lê Minh Hiếu03/04/199917N1
9104170094Lê Đình Huy13/09/199917N2
10118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
11110170114Nguyễn Thượng Huỳnh08/01/199917X1B
12118170095Mai Văn Bảo Khánh23/02/199817KX2
13104170029Khương Gia Lễ20/10/199917N1
14104170031Lê Đình Lợi14/09/199917N1
15118170175Nguyễn Tuấn Minh08/06/199917QLCN
16104170039Trần Hửu Nhân30/04/199917N1
17104170112Nguyễn Phù Bá Phi03/08/199917N2
18104170114Nguyễn Bình Phương07/08/199917N2
19104170046Hà Văn Quy06/10/199917N1
20104170118Huỳnh Quang Sĩ10/04/199917N2
21110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
22110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
23104170049Nguyễn Đức Trường Sơn20/11/199917N1
24107170050Nguyễn Văn Sơn16/04/199917H2
25104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
26104170126Nguyễn Đức Thành Thiên17/04/199917N2
27104170128Phan Phước Thọ01/08/199917N2
28104170131Phạm Văn Trí04/12/199917N2
29104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
30110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C