Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
2110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
3110170090Võ Nhật Bun23/11/199817X1B
4110170101Lê Phương Duy07/04/199917X1B
5110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
6110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
7110170112Lê Hữu Quốc Huy31/08/199917X1B
8104180016Nguyễn Quang Huy22/12/200018N1
9110170116Bùi Dương Khoa01/01/199817X1B
10110170133Võ Quang Minh Nhật26/08/199917X1B
11110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
12110170051Phạm Tấn Phúc30/10/199917X1A
13110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
14110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
15110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
16110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
17110170232Nguyễn Công Thành19/06/199917X1C
18110170231Huỳnh Ngọc Thắng10/01/199817X1C
19110170062Nguyễn Hữu Thắng25/09/199917X1A
20110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
21110170067Lê Mạnh Tiền13/11/199917X1A
22110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
23109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
24110170250Trần Ngọc Vinh01/10/199917X1C
25110170253Phan Anh Vũ21/02/199917X1C